củ cẩm

củ cẩm

Cô ấy mua củ cẩm để nấu chè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ của loài cây cẩm, ruột màu tím, thuộc họ khoai mỡ (Dioscoreaceae). "Củ cẩm" một loại củ dùng làm thực phẩm, thường được luộc, hấp hoặc chế biến thành các món ăn, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
    • Loại củ màu tím đặc trưng: "củ cẩm" còn được gọi là khoai mỡ tím, vị bùi, ngọt nhẹ thường được dùng để nấu chè, làm bánh hoặc xào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường mua củ cẩm về luộc ăn sáng. (Mẹ tôi hay dùng loại củ tím này để làm món ăn buổi sáng.)
    • Chè củ cẩm màu tím đẹp mắt vị ngọt thanh. (Món chè làm từ loại củ này hấp dẫn nhờ màu sắc hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ cẩm nấu chè": món chè truyền thống làm từ củ cẩm, thường thêm nước cốt dừa.

    • Chè củ cẩm món giải nhiệt mùa được nhiều người yêu thích. (Món chè từ loại củ tím này giúp thanh nhiệt vào ngày nóng.)
  • "củ cẩm xào tỏi": món xào đơn giản, kết hợp vị bùi của củ mùi thơm của tỏi.

    • Củ cẩm xào tỏi món ăn dân dã nhưng ngon miệng. (Món xào này dễ làm phù hợp với bữa cơm gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẩm (danh từ): cây leo củ, thường mọc hoang hoặc được trồng, củ màu tím.

    • Cây cẩm cho củ tím dùng làm thực phẩm. (Loại cây này cung cấp củ ăn được.)
  • Khoai mỡ tím (danh từ): tên gọi khác của củ cẩm, nhấn mạnh đặc điểm màu sắc họ hàng với khoai mỡ.

    • Khoai mỡ tím còn được gọi là củ cẩm trong ẩm thực miền Nam. (Tên gọi này phổ biếnvùng đồng bằng sông Cửu Long.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoai mỡ tím: loại củ cùng họ, màu tím tương tự.
  • Củ tím: cách gọi tắt dựa trên màu sắc đặc trưng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "củ cẩm". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, củ cẩm thường được nhắc đến như một nguyên liệu dân dã, gắn với ký ức tuổi thơ.